chực sẵn
Định nghĩa
- Động từ:
- Chờ đợi sẵn ở một vị trí, trong một tư thế sẵn sàng để hành động ngay lập tức: Diễn tả hành động đã có mặt và chờ đợi từ trước, thường với ý định hoặc khả năng sẽ làm điều gì đó ngay khi có cơ hội.
- Ẩn nấp, rình rập chờ đợi: (Thường dùng với nghĩa tiêu cực) Chỉ việc giấu mình, chờ đợi để thực hiện một hành động, thường là bất ngờ hoặc không tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động chờ đợi tích cực, sẵn sàng)
- (Hành động rình rập, có ý đồ xấu)
- (Vật vô tri được nhân hóa, ở trạng thái sẵn sàng)
- (Ý nghĩ, cảm xúc được hình tượng hóa như đang chờ đợi để bộc lộ)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng: "Chực sẵn" có thể dùng để hình tượng hóa những điều trừu tượng như nguy cơ, cơ hội, cảm xúc.
- Nguy cơ thất bại luôn chực sẵn phía trước.
- Nỗi buồn chực sẵn trong lòng cô ấy.
Biến thể và từ gần giống
- Chực (động từ): Chờ đợi (thường lâu hoặc trong một thời gian dài), có thể đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm như "chực chờ", "nằm chực".
- Anh ta chực ở cổng từ sáng đến giờ.
- Rình (động từ): Chú trọng hơn đến việc giấu mình, theo dõi kín đáo, thường với mục đích không tốt.
- Con mèo rình con chuột.
Từ đồng nghĩa
- Nấp sẵn: Nhấn mạnh việc ẩn giấu thân hình để chờ đợi.
- Rình sẵn: Nhấn mạnh việc theo dõi, chờ đợi một cách kín đáo, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Chờ sẵn: Nhấn mạnh trạng thái chờ đợi, có thể không bao hàm ý "ẩn nấp" hoặc "rình rập".
Từ trái nghĩa
- Bỏ qua: Không chú ý, không chờ đợi.
- Rời đi: Rời khỏi vị trí chờ đợi.
Thành ngữ liên quan
- Chực chờ: (Cụm từ cố định) Diễn tả trạng thái chờ đợi, mong ngóng một điều gì đó, thường trong thời gian dài và với tâm trạng sốt ruột.
- Cả gia đình chực chờ tin tức của anh ấy.